Khu vực 2 - ứng dụng AI tạo checklist kiểm sát chuyên sâu trong các khâu nghiệp vụ - Ánh Tuyết Doãn - Chau Tran Mai
GIẢI PHÁP ỨNG DỤNG AI TẠO
CHECKLIST NGHIỆP VỤ KIỂM SÁT CHUYÊN SÂU:
Cách làm để cán bộ kiểm sát tạo được một sản phẩm hoàn chỉnh, có tính ứng dụng
trong thực tiễn
|
Checklist
là công cụ hệ thống hóa toàn bộ nội dung cần kiểm, tài liệu cần đối chiếu,
dấu hiệu vi phạm cần nhận diện và thao tác nghiệp vụ cần thực hiện trong từng
loại vụ việc. Đối với cán bộ kiểm sát, một checklist tốt giúp làm việc có
trình tự, hạn chế bỏ sót, nâng chất lượng nghiên cứu hồ sơ và hỗ trợ chuẩn bị
phát biểu, tranh luận, yêu cầu xác minh hoặc kiến nghị. Bản chất của việc ứng
dụng AI là dùng công cụ số để gợi mở, sắp xếp, chuẩn hóa và làm sâu nội dung;
AI không thay thế tư duy pháp lý hay trách nhiệm nghề nghiệp của cán bộ kiểm
sát, mà chỉ hỗ trợ con người làm việc nhanh hơn, khoa học hơn và sát việc
hơn.
|
Vì
sao checklist có ý nghĩa trực tiếp với nghiệp vụ kiểm sát
Trong thực tiễn công tác,
cùng một hồ sơ nhưng người có kinh nghiệm thường nhìn ra ngay các mấu chốt:
thẩm quyền, tư cách tố tụng, chuỗi chứng cứ, mâu thuẫn lời khai, vật chứng,
định giá, quan hệ pháp luật hoặc những điểm cần bổ sung xác minh. Cán bộ mới
lại dễ rơi vào tình trạng đọc nhiều nhưng chưa biết bắt đầu từ đâu, ghi chép
tản mạn, kiểm việc chưa theo thứ tự, dẫn đến thiếu ý hoặc lặp ý. Checklist vì
vậy không chỉ là một danh mục gạch đầu dòng, mà là “bản đồ công việc” giúp
người sử dụng đi đúng thứ tự cần kiểm, biết mỗi vấn đề phải đối chiếu bằng tài
liệu nào và khi phát hiện dấu hiệu vi phạm thì phải xử lý tiếp ra sao.
Đối với ngành Kiểm sát, tác
dụng của checklist thể hiện ở ba điểm rất rõ. Thứ nhất, checklist tạo tính hệ
thống, giúp việc nghiên cứu hồ sơ không phụ thuộc quá nhiều vào trí nhớ cá
nhân. Thứ hai, checklist tăng khả năng phát hiện vi phạm vì mỗi mục kiểm đều
gắn với dấu hiệu nhận diện và căn cứ pháp lý cần tra cứu. Thứ ba, checklist tạo
nền cho nhiều sản phẩm nghiệp vụ khác như đề cương hỏi, dự kiến tranh luận, yêu
cầu điều tra bổ sung, yêu cầu thu thập chứng cứ, dự thảo kháng nghị hoặc báo
cáo đề xuất quan điểm giải quyết.
Hiểu
đúng bản chất của ứng dụng AI
Nhiều người khi bắt đầu dùng
AI thường kỳ vọng công cụ sẽ “làm hộ” toàn bộ công việc. Cách hiểu này không
phù hợp. AI không có thẩm quyền tố tụng, không đọc được hồ sơ theo nghĩa pháp
lý và không chịu trách nhiệm về tính đúng đắn cuối cùng của sản phẩm. Giá trị
thực sự của AI nằm ở khả năng tiếp nhận yêu cầu, sắp xếp thông tin, gợi ý cấu
trúc, mở rộng ý, chuyển hóa nội dung thành bảng biểu và phản biện lại bản dự
thảo để người dùng tiếp tục hoàn thiện.
Nói ngắn gọn, AI là công cụ
hỗ trợ tư duy và chuẩn hóa sản phẩm. Người sử dụng càng giao việc rõ, càng cung
cấp đầu vào đúng trọng tâm, kết quả càng tốt. Ngược lại, nếu câu lệnh chung
chung, thiếu bối cảnh, thiếu yêu cầu về độ sâu hoặc hình thức đầu ra, AI sẽ trả
lời ở mức khái quát, khó áp dụng. Vì vậy, ứng dụng AI hiệu quả không phải ở chỗ
hỏi nhiều, mà ở chỗ biết đặt đúng câu hỏi và biết kiểm tra, chỉnh sửa kết quả.
Sơ đồ các bước ứng dụng AI tạo checklist nghiệp vụ kiểm sát
chuyên sâu
Bước
1: Xác định đúng loại checklist và mục tiêu đầu ra
Trước khi mở AI, cán bộ kiểm
sát phải tự trả lời bốn câu hỏi: checklist dùng cho loại án nào; dùng ở giai
đoạn nào; dành cho đối tượng sử dụng nào; sản phẩm cuối cùng cần ở dạng gì. Chỉ
khi làm rõ bốn điểm này thì AI mới có “đích đến” để xây dựng nội dung.
Ví dụ, thay vì yêu cầu chung
chung “hãy tạo checklist kiểm sát vụ án hình sự”, nên nêu rõ: “Hãy xây dựng
checklist kiểm sát xét xử sơ thẩm vụ án trộm cắp tài sản dành cho cán bộ mới;
trình bày dưới dạng bảng; mỗi mục phải có nội dung cần kiểm, tài liệu đối
chiếu, dấu hiệu vi phạm, căn cứ pháp lý và thao tác của kiểm sát viên”. Chỉ
riêng việc đổi từ yêu cầu chung sang yêu cầu cụ thể đã giúp đầu ra khác hẳn: AI
không còn trả lời dàn trải mà sẽ tập trung vào đúng sản phẩm cần dùng.
Bước
2: Chuẩn bị đầu vào ngắn gọn nhưng đủ ý
Đầu vào tốt không cần dài,
nhưng phải đủ yếu tố cốt lõi. Thông thường nên có năm nhóm thông tin: loại
việc; mục đích sử dụng checklist; phạm vi cần kiểm; chuẩn pháp lý cần bám; và
hình thức thể hiện. Khi cần, có thể thêm đặc điểm vụ việc đang làm để AI hiểu
đúng bối cảnh.
Chẳng hạn, với ví dụ vụ án
trộm cắp tài sản, người dùng có thể cung cấp đầu vào như sau: bị cáo bị truy tố
về hành vi lén lấy một điện thoại tại cửa hàng; hồ sơ có lời khai, camera, biên
bản thu giữ, kết luận định giá; mục tiêu của checklist là phục vụ nghiên cứu hồ
sơ và chuẩn bị tham gia phiên tòa sơ thẩm. Khi có thông tin như vậy, AI dễ gợi
ra đúng các khâu cần kiểm như tính hợp pháp của camera, thời điểm tài sản rời
khỏi sự quản lý của chủ sở hữu, giá trị tài sản và sự phù hợp giữa lời khai với
chứng cứ khách quan.
Bước
3: Yêu cầu AI chia checklist thành các khối nghiệp vụ
Đây là bước quyết định sự
logic của sản phẩm. Một checklist chuyên sâu không nên được viết thành một
chuỗi ý rời. Thay vào đó, cần yêu cầu AI chia thành từng khối nghiệp vụ lớn
theo trình tự nghiên cứu hồ sơ. Với án hình sự sơ thẩm, có thể chia thành: thẩm
quyền và tố tụng; người tham gia tố tụng; chứng cứ buộc tội và gỡ tội; cấu
thành tội phạm; vật chứng, định giá và thiệt hại; tình tiết tăng nặng, giảm
nhẹ; các vấn đề cần đề nghị tại phiên tòa.
Ví dụ, sau khi nhận lệnh “hãy
chia checklist thành các khối nghiệp vụ lớn”, AI thường tạo được một bộ khung
khá nhanh. Bộ khung này chưa phải sản phẩm cuối cùng, nhưng rất quan trọng vì
nó giống như sườn nhà. Khi khung đã đúng, các bước làm sâu phía sau sẽ mạch
lạc, ít bị trùng lặp và thuận lợi cho việc chuyển thành bảng sử dụng trực tiếp.
Bước
4: Làm sâu từng khối bằng câu hỏi cụ thể
Sau khi có bộ khung, không
nên dừng lại. Đây là lúc cần yêu cầu AI đào sâu từng phần. Nguyên tắc là mỗi
mục kiểm phải trả lời được: kiểm cái gì, kiểm bằng tài liệu nào, vi phạm thường
xuất hiện ở đâu và nếu phát hiện vấn đề thì thao tác nghiệp vụ tiếp theo là gì.
Câu lệnh càng cụ thể, checklist càng dùng được.
Ví dụ với phần chứng cứ, có
thể yêu cầu: “Hãy làm sâu mục chứng cứ buộc tội và gỡ tội; tách riêng lời khai,
vật chứng, dữ liệu camera, biên bản thu giữ và kết luận định giá; với mỗi ý nêu
rõ tài liệu cần đối chiếu, dấu hiệu vi phạm thường gặp và câu hỏi kiểm sát dùng
trực tiếp”. Từ đó AI có thể gợi ra những câu hỏi rất thực tiễn như: camera được
thu thập bằng thủ tục nào; có biên bản trích xuất, sao lưu không; người giao
nộp dữ liệu là ai; lời khai của bị cáo có phù hợp với hình ảnh camera hay
không; có mâu thuẫn nào chưa được làm rõ không.
Bước
5: Chuyển hóa thành bảng checklist hoàn chỉnh
Một sản phẩm muốn dùng được
ngay cần được bảng hóa. Hình thức bảng giúp người nghiên cứu dễ rà từng mục,
đánh dấu phần đã kiểm, ghi chú vấn đề phát hiện và bổ sung quan điểm xử lý. Mô
hình cột hiệu quả nhất thường gồm: nội dung cần kiểm; tài liệu cần đối chiếu;
dấu hiệu vi phạm thường gặp; căn cứ pháp lý cần tra cứu; thao tác nghiệp vụ của
kiểm sát viên.
Với ví dụ vụ án trộm cắp tài
sản, một dòng trong bảng có thể được thể hiện như sau: “Kiểm tra thời điểm hành
vi chiếm đoạt hoàn thành” - tài liệu đối chiếu là camera, lời khai, biên bản
bắt giữ, biên bản thu giữ - dấu hiệu vi phạm là nhầm giữa hành vi chưa đạt và
tội phạm hoàn thành - thao tác nghiệp vụ là phân tích thời điểm tài sản thực tế
ra khỏi sự quản lý của chủ sở hữu. Khi được viết như vậy, checklist không còn
là lý thuyết chung mà trở thành công cụ thao tác.
Bước
6: Yêu cầu AI tự phản biện checklist vừa tạo
Một lỗi phổ biến khi dùng AI
là chấp nhận ngay bản đầu tiên. Thực tế, bản nháp đầu chỉ là nền để chỉnh sửa.
Cần yêu cầu AI quay lại phản biện chính checklist vừa tạo theo các tiêu chí:
còn mục nào chung chung, thiếu tài liệu đối chiếu, thiếu dấu hiệu vi phạm,
thiếu căn cứ pháp lý hoặc còn lặp ý. Đây là bước giúp sản phẩm tăng độ chắc.
Ví dụ, có thể đặt tiếp câu
lệnh: “Hãy đóng vai kiểm sát viên nhiều kinh nghiệm để phản biện checklist
trên; chỉ ra ba mục còn dễ bỏ sót trong thực tiễn xét xử sơ thẩm vụ án trộm cắp
tài sản”. Từ phản biện này, AI thường bổ sung được những điểm mà người dùng ban
đầu chưa nghĩ tới như tính liên tục trong chuỗi quản lý vật chứng, sự phù hợp
giữa kết luận định giá và mô tả tài sản, hoặc việc phải kiểm tra cả chứng cứ gỡ
tội thay vì chỉ chú ý chứng cứ buộc tội.
Bước
7: Kiểm thử checklist trên một tình huống cụ thể
Sau khi đã có bản khá hoàn
chỉnh, cần “chạy thử” checklist trên một tình huống cụ thể. Việc kiểm thử giúp
phát hiện chỗ nào còn lý thuyết, chỗ nào chưa đủ sâu hoặc khó dùng. Không nên
xem đây là bước phụ; nhiều khi chỉ sau một lần áp vào hồ sơ giả định, người
dùng đã nhìn ra những chỗ cần sửa ngay.
Ví dụ, giả định hồ sơ thể
hiện A lén lấy điện thoại tại quầy bán hàng; camera ghi được toàn bộ diễn biến;
bị hại trình báo ngay; tài sản được thu hồi sau hai giờ; bị cáo thừa nhận hành
vi nhưng cho rằng chỉ “cầm nhầm”. Dùng checklist để chạy thử, cán bộ kiểm sát
sẽ lần lượt kiểm: camera có hợp pháp không; lời khai “cầm nhầm” có phù hợp bối
cảnh khách quan không; định giá có đúng chiếc điện thoại bị chiếm đoạt không;
việc thu giữ vật chứng có đủ biên bản không; có chứng cứ nào gỡ tội chưa được
xem xét không. Qua đó, checklist được kiểm chứng về tính khả thi và sát việc.
Sản phẩm ứng dụng AI tạo
checklist bằng hình ảnh đối với vụ án “Chia tài sản chung sau ly hôn”
Bước
8: Hoàn thiện theo văn phong, chức năng và yêu cầu của Ngành
Một checklist tốt chưa đủ; nó
còn phải phù hợp với chức năng, nhiệm vụ và phong cách làm việc của ngành Kiểm
sát. Vì vậy, sau khi AI hoàn thiện nội dung, cần biên tập lại theo hướng ngắn
gọn, chắc câu, rõ thao tác, dùng đúng thuật ngữ pháp lý và tránh các diễn đạt
cảm tính. Những chỗ AI viết dài dòng cần rút gọn; những chỗ còn khẩu ngữ cần
chuẩn hóa.
Kinh nghiệm thực tế cho thấy,
nếu kết thúc bằng một bản checklist gọn, rõ cột, rõ động từ hành động như “kiểm
tra”, “đối chiếu”, “làm rõ”, “đánh giá”, “kiến nghị”, “đề nghị”, sản phẩm sẽ
sát hơn với nhu cầu sử dụng hằng ngày của cán bộ kiểm sát. Có thể lưu cùng lúc
ba phiên bản: bản đầy đủ để tập huấn; bản rút gọn để dùng khi nghiên cứu hồ sơ;
và bản câu lệnh gốc để sau này chỉ cần thay loại án là tiếp tục tái sử dụng.
|
Ví
dụ câu lệnh gợi ý để tạo checklist
|
|
“Hãy
xây dựng checklist kiểm sát xét xử sơ thẩm vụ án trộm cắp tài sản dành cho
cán bộ mới. Trình bày theo bảng gồm: nội dung cần kiểm, tài liệu cần đối
chiếu, dấu hiệu vi phạm thường gặp, căn cứ pháp lý cần tra cứu và thao tác
của kiểm sát viên. Yêu cầu ngôn ngữ dễ hiểu, sát thực tiễn, có ví dụ minh họa
đối với các mục khó.”
|
Một
số lưu ý để tránh lệ thuộc máy móc
Điều cần nhớ là AI có thể
giúp tăng tốc, nhưng không thể thay thế sự thận trọng nghề nghiệp. Không nên
đưa nguyên văn tài liệu mật, thông tin thuộc bí mật nhà nước hoặc dữ liệu cá
nhân nhạy cảm lên các công cụ AI công cộng. Cũng không nên sao chép nguyên văn
đầu ra của AI để dùng ngay trong sản phẩm nghiệp vụ mà chưa kiểm tra lại.
Người sử dụng phải luôn giữ
vai trò “thẩm định cuối cùng”: kiểm tra lại căn cứ pháp luật, đối chiếu với hồ
sơ cụ thể, soát lỗi ngôn ngữ và đánh giá tính phù hợp thực tiễn. Khi coi AI là
công cụ hỗ trợ chứ không phải nơi đưa ra kết luận, cán bộ kiểm sát sẽ khai thác
được lợi ích của công nghệ mà vẫn bảo đảm đúng chức năng, đúng thẩm quyền và
đúng yêu cầu nghiệp vụ.
Ứng dụng AI để tạo checklist
không phải là việc xa lạ hay quá phức tạp. Cốt lõi nằm ở quy trình: xác định
đúng việc, chuẩn bị đúng đầu vào, chia đúng khối nghiệp vụ, làm sâu từng mục,
bảng hóa sản phẩm, phản biện lại bản nháp, kiểm thử trên tình huống cụ thể và
cuối cùng là chuẩn hóa theo văn phong, yêu cầu của Ngành. Làm đúng chu trình
đó, cán bộ kiểm sát hoàn toàn có thể tạo ra một checklist chuyên sâu, logic, dễ
hiểu và dùng được ngay.
Từ một sản phẩm ban đầu tưởng
như đơn giản, checklist khi được xây dựng bài bản sẽ trở thành trợ thủ thiết
thực cho hoạt động nghiên cứu hồ sơ, chuẩn bị phiên tòa và nâng cao chất lượng
thực hành quyền công tố, kiểm sát hoạt động tư pháp. Đây cũng là một cách tiếp
cận phù hợp trong tiến trình chuyển đổi số của ngành Kiểm sát: đổi mới phương
pháp làm việc, nhưng vẫn giữ vững nền tảng pháp lý, kỷ luật nghiệp vụ và trách
nhiệm nghề nghiệp của người cán bộ kiểm sát.
Doãn Thị Ánh Tuyết – Phó viện trưởng
VKSND khu vực 2, Nghệ An